se préserver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại động từ (Verbe pronominal):
- Tự bảo vệ mình, tự giữ gìn mình: Hành động chủ động bảo vệ bản thân khỏi những tác động tiêu cực, nguy hiểm hoặc có hại từ môi trường, hoàn cảnh hoặc con người.
- Tự phòng ngừa: Hành động ngăn chặn trước những rủi ro hoặc mối đe dọa có thể xảy đến với bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Đại động từ:
- Il faut se préserver du froid en portant un manteau. (Cần phải giữ mình khỏi cái lạnh bằng cách mặc áo khoác.)
- Elle se préserve du stress en faisant du yoga. (Cô ấy tự bảo vệ mình khỏi căng thẳng bằng cách tập yoga.)
- Nous devons nous préserver des influences négatives. (Chúng ta phải tự giữ mình khỏi những ảnh hưởng tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se préserver de + nom": Tự bảo vệ/giữ mình khỏi một điều gì đó cụ thể.
- Il cherche à se préserver des conflits inutiles. (Anh ấy tìm cách tự giữ mình khỏi những xung đột vô ích.)
- "Se préserver pour + nom/infinitif": Tự giữ gìn sức khỏe, năng lượng hoặc bản thân cho một mục đích nào đó trong tương lai.
- Le sportif se préserve pour la compétition finale. (Vận động viên tự giữ gìn sức lực cho cuộc thi chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Préserver (v.t): Bảo vệ, gìn giữ (một người hoặc một thứ gì đó).
- Préserver l'environnement. (Bảo vệ môi trường.)
- Préservation (n.f): Sự bảo tồn, sự gìn giữ.
- La préservation de la paix. (Sự gìn giữ hòa bình.)
- Préventif, préventive (adj): Mang tính phòng ngừa.
- Des mesures préventives. (Những biện pháp phòng ngừa.)
Từ đồng nghĩa
- Se protéger (de): Tự bảo vệ (khỏi).
- Se garder (de): Tự giữ mình (khỏi), tránh.
- Se mettre à l'abri (de): Tự đặt mình vào nơi an toàn (khỏi).
Thành ngữ liên quan
- Préserver son capital santé: Giữ gìn vốn sức khỏe của bản thân.
- Il fait attention à son alimentation pour préserver son capital santé. (Anh ấy chú ý đến chế độ ăn uống để giữ gìn vốn sức khỏe của mình.)
- tự phòng mình, giữ mình cho khỏi
- Se préserver de la contagiongiữ mình khỏi lây bệnh